Hướng dẫn sử dụng máy so màu X-Rite Ci64 trong phòng Lab & QC


Vì sao bạn cần bài hướng dẫn này?

“Hướng dẫn sử dụng máy so màu X-Rite Ci64” chính là cụm từ bạn vừa gõ để giải quyết ba “nỗi đau” rất thực tế:

  1. Kết quả đo giữa Lab và QC lệch nhau dù cùng một cây vải.
  2. Khách hàng claim sai màu, Delta E vượt chuẩn nhưng bạn không biết vì sao.
  3. Bạn mất hàng giờ đọc manual tiếng Anh tới… 256 trang mà vẫn rối.

Bài viết dưới đây chắt lọc kinh nghiệm 10+ năm setup Lab dệt nhuộm, bám sát ISO 105, ASTM D1729 và ASTM E1164. Bạn chỉ mất 7 phút để áp dụng ngay.


1. Chuẩn bị trước khi đo (bắt buộc)

1.1 Ổn định mẫu – Conditioning

  • Thời gian: 4 – 24 h trong phòng Lab tiêu chuẩn.
  • Điều kiện ISO 139: Nhiệt độ 20C±2C20^\circ\text{C}\pm2^\circ\text{C}20∘C±2∘C, RH 65%±4%65\%\pm4\%65%±4%.
  • Lưu ý: Vải vừa sấy hoặc rời kho nóng → màu ảo, không nên đo.

1.2 Hiệu chuẩn máy – Calibration

  1. Bật Ci64, chờ 3 – 5 phút.
  2. Menu → Calibration.
  3. White Cal: đặt mũi máy lên White Tile, bấm đo.
  4. Black Cal: đặt vào Light Trap, bấm đo.

⚠️ Không chạm tay vào White Tile; vết xước nhỏ = sai lệch toàn dây chuyền.


2. Thiết lập thông số đo dành cho ngành may mặc

Thông sốCài đặt chuẩnTiêu chuẩn/Lý do
Hệ màuCIELabCIEL^*a^*b^*CIEL∗a∗b∗ hoặc CIELChCIEL^*C^*h^\circCIEL∗C∗h∘Xác định tọa độ màu toàn cầu
Công thức ΔEΔECMC(2:1)\Delta E_{CMC}(2:1)ΔECMC​(2:1) hoặc ΔE00\Delta E_{00}ΔE00​CMC cho synth-fabric, 00 cho brand lớn
Nguồn sángD65, TL84, F02D65 = daylight; TL84/CWF để check metamerism
Góc quan sát1010^\circ10∘Bắt buộc ISO 105-J01
SpecularSPIN (SCI) / SPEX (SCE)SPIN cho Lab, SPEX cho QC thành phẩm
Khẩu độMAV 8 mm / SAV 4 mmMAV cho vải, SAV cho cúc, chỉ

3. Quy trình thao tác đo mẫu

  1. Đặt Standard – lưu mẫu duyệt.
  2. Đo Sample – ít nhất 2 vị trí/thân vải.
  3. Gập 4 lớp với vải mỏng để tránh xuyên sáng.
  4. Xoay 90° và đo lần 2 để triệt tiêu hướng dệt; Ci64 tự average.

4. Đọc & phân tích kết quả – Pass/Fail trong 30 giây

Ci64 hiển thị: ΔL,Δa,Δb,ΔC,ΔH,ΔE\Delta L^*, \Delta a^*, \Delta b^*, \Delta C^*, \Delta H^*, \Delta EΔL∗,Δa∗,Δb∗,ΔC∗,ΔH∗,ΔE.

  • ΔL>0\Delta L^* >0ΔL∗>0: mẫu mới sáng hơn chuẩn.
  • Δa<0\Delta a^* <0Δa∗<0: xanh lá hơn.
  • Δb>0\Delta b^* >0Δb∗>0: vàng hơn.

Ngưỡng ngành may:

Phân khúcTolerance Pass
Thời trang cao cấp/Thể thaoΔECMC<0.6\Delta E_{CMC}<0.6ΔECMC​<0.6 hoặc ΔE00<0.5\Delta E_{00}<0.5ΔE00​<0.5
Casual wearΔECMC<1.0\Delta E_{CMC}<1.0ΔECMC​<1.0

Nếu Fail, dùng ba thông số L*, a*, b* truy vết: “thiếu đỏ”, “dư vàng”, “quá tối”… báo Lab điều chỉnh thuốc nhuộm.


5. Bảo dưỡng & an toàn thiết bị

  • Không đo vải ướt – hơi ẩm phá hỏng integrating sphere.
  • Tránh bụi vải – luôn đóng khẩu độ hoặc cất hộp.
  • Pin: sạc khi <20 %; không cắm qua đêm.
  • Gửi White Tile đi recertify mỗi năm tại trung tâm X-Rite ủy quyền.

Kết luận & CTA

Một máy Ci64 giá vài nghìn USD chỉ thực sự “sinh lời” khi quy trình đo tuân thủ ISO & ASTM như trên. Hãy:

  1. In checklist 5 bước, dán ngay tại bàn đo.
  2. Đào tạo chéo Lab & QC bằng chính bài hướng dẫn này.
  3. Đăng ký nhận file SOP dạng PDF + video demo miễn phí từ chúng tôi – nhấp nút “Nhận Tài Liệu” bên dưới!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *